Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
词
典
词典 (cídiǎn)
cídiǎn
Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
từ điển
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
từ điển
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
词
cí
lời (thơ, ca, kịch); từ (cũng gọi là''trường đoản cú'', thể loại văn vần thời Đường, Tống ở Trung Quốc)
典
diǎn
tiêu chuẩn; mực thước; mẫu mực; kiểu mẫu; sách làm chuẩn mực; điển
Từ có chứa 词典
词典学
cídiǎnxué
từ điển học
từ điển học
心理词典
xīnlǐcídiǎn
tâm lí từ điển
từ vựng tinh thần
百科词典
bǎikēcídiǎn
bá khoa từ điển
từ điển bách khoa
维基词典
wéijīcídiǎn
duy cơ từ điển
Wiktionary (từ điển trực tuyến)
电子词典
Diànzǐcídiǎn
Từ điển điện tử
类属词典
lèishǔcídiǎn
loại thuộc từ điển
từ điển đồng nghĩa
汉语大词典
hànyǔ dà cídiǎn
hán ngữ đại từ điển
Hanyu Da Cidian, từ điển tiếng Trung toàn diện nhất với hơn 375.000 mục từ, được xuất bản lần đầu từ năm 1986-1994
路透金融词典
lùtòu jīnróng cídiǎn
lộ thấu kim dung từ điển
Bảng chú giải thuật ngữ tài chính của Reuter