Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

诚实 (chéngshí)

chéngshí

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
thành thực

Nghĩa

  1. thành thực; thành thật; không giả dối; trung thực; chính xác; đúng đắn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 诚实