Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

诚挚 (chéngzhì)

chéngzhì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
thành chí

Nghĩa

  1. chân thành; thân ái; đứng đắn; nghiêm chỉnh; sốt sắng; tha thiết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ