诚挚诚挚 (chéngzhì)chéngzhìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việtthành chíLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chân thành; thân ái; đứng đắn; nghiêm chỉnh; sốt sắng; tha thiết