Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
诚
邀
诚邀 (Chéngyāo)
Chéngyāo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Trân trọng mời
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
诚
chéng
thật; thành thật; chân thực; trung thực; đúng; đích xác; quả thật; bản chất; đúng ra
邀
yāo
mời; yêu cầu đạt đến