Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
说
法
说法 (shuōfǎ)
shuōfǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thuyết pháp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cách nói; tuyên bố
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
说
shuō
nói; kể; giải thích
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép
Từ có chứa 说法
现身说法
xiànshēnshuōfǎ
hiện thân thuyết pháp
lấy chính bản thân mình để giáo dục thuyết phục người khác; hiện thân thuyết pháp; giáo dục hiện thực