Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

说话不当话 (shuōhuà bùdāng huà)

shuōhuà bùdāng huà

Hán Việt
thuyết thoại bất đương thoại

Nghĩa

  1. thất hứa
  2. không giữ lời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ