请示请示 (qǐngshì)qǐngshìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtthỉnh thịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xin chỉ thị; xin ý kiến; thỉnh thị (cấp trên)