谅解谅解 (liàngjiě)liàngjiěCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtlượng giảiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hiểu và bỏ qua; lượng thứ; thông cảm2biết cho