Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
谋
取
谋取 (móuqǔ)
móuqǔ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
mưu thủ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giành; mưu cầu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
谋
móu
mưu; mưu kế; mưu mô; mưu cầu; tìm cách
取
qǔ
lấy; đạt được, tạo được