Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

谋求 (móuqiú)

móuqiú

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
mưu cầu

Nghĩa

  1. mưu cầu; tìm kiếm; đồ
  2. mày mò

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ