谢绝谢绝 (xièjué)xièjuéCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việttạ tuyệtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xin miễn; khước từ; từ chối khéo; tạ tuyệt; tạ khước