Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

豌豆尖 (wāndòujiān)

wāndòujiān

Hán Việt
oản đậu tiêm

Nghĩa

  1. Hạt đậu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ