象征 (xiàngzhēng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- tượng trưng
Nghĩa
- tượng trưng
- biểu tượng (tượng trưng cho vật cụ thể có ý nghĩa đặc biệt)
- biểu hiệu
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.