Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

象征 (xiàngzhēng)

xiàngzhēng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tượng trưng

Nghĩa

  1. tượng trưng
  2. biểu tượng (tượng trưng cho vật cụ thể có ý nghĩa đặc biệt)
  3. biểu hiệu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 象征