Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

负担 (fùdān)

fùdān

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phụ đảm
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. gánh vác; đảm nhiệm; (trách nhiệm, công tác, chi phí...); đài thọ
  2. gánh nặng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 负担