负责负责 (fùzé)fùzéCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Tính từHán Việtphụ tráchTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phụ trách; chịu trách nhiệm2có trách nhiệm