Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

负责 (fùzé)

fùzé

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
phụ trách
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phụ trách; chịu trách nhiệm
  2. có trách nhiệm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 负责