Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
财
务
秘
书
财务秘书 (cáiwùmìshū)
cáiwùmìshū
Hán Việt
tài vụ bí thư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thủ quỹ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
财
cái
tiền của; tài vật; tiền tài; tiền bạc; của cải
务
wù
sự việc; theo đuổi (một sự nghiệp, công việc)
秘
mì
bí mật; kín; giữ bí mật; giữ kín
书
shū
sách; thư