Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
财
税
财税 (cáishuì)
cáishuì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tài thuế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tài chính và thuế vụ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
财
cái
tiền của; tài vật; tiền tài; tiền bạc; của cải
税
shuì
thuế; họ Thuế
Từ có chứa 财税
财税厅
cáishuìtīng
tài thuế sảnh
(tỉnh) sở tài chính