Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

贩卖人口 (fànmàirénkǒu)

fànmàirénkǒu

Hán Việt
phiến mại nhân khẩu

Nghĩa

  1. buôn người
  2. bán thịt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ