Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

贬损 (biǎnsǔn)

biǎnsǔn

Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
biếm tổn

Nghĩa

  1. hạ thấp; làm tổn hại; làm giảm; làm mất; gièm pha; chỉ trích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ