购买力购买力 (gòumǎilì)gòumǎilìTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtcấu mãi lựcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sức mua2sức mua (đơn vị tiền tệ có thể mua được hàng hoá)