Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

贯通 (guàntōng)

guàntōng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
quán thông

Nghĩa

  1. thông hiểu; thông suốt (học thuật, tư tưởng); quán thông
  2. nối liền; thông suốt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 贯通