Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
贵
族
化
贵族化 (guìzúhuà)
guìzúhuà
Từ loại
Động từ
Hán Việt
quý tộc hoá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quý tộc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
贵
guì
đắt; mắc; quý; quý; trọng; coi trọng
族
zú
gia tộc; họ hàng; tru di tam tộc; giết ba họ (hình phạt thời xưa)
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá