Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

贸易伙伴 (màoyìhuǒbàn)

màoyìhuǒbàn

Hán Việt
mậu dị hoả bạn

Nghĩa

  1. Đối tác thương mại
  2. biến thể của 贸易伙伴

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ