Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
贾
客
贾客 (jiǎkè)
jiǎkè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giả khách
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thương gia (cũ)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
贾
gǔ
thương nhân; nhà buôn; người bán; người buôn bán; buôn bán; kinh doanh
客
kè
khách; khách khứa; lữ khách; du khách