Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

资助 (zīzhù)

zīzhù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tư trợ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. giúp đỡ; ủng hộ; tài trợ (bằng của cải vật chất); tư trợ
  2. bù trì

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ