Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
赢
余
赢余 (yíngyú)
yíngyú
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
doanh dư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dôi ra; tiền lãi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
赢
yíng
thắng; được; được lời; được lãi
余
yú
tôi; ta; tao; họ Dư