Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
走
你
走你 (Zǒunǐ)
Zǒunǐ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rời xa bạn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
走
zǒu
đi; tẩu; chạy
你
nǐ
anh; chị; ông; bà; mày; bạn (chỉ một người ở ngôi số 2); em; người ta; ta
Từ có chứa 走你
你走你的阳关道,我过我的独木桥
nǐ zǒu nǐ de yángguāndào, wǒguò wǒ de dúmùqiáo
nhĩ tẩu nhĩ đích dương quan đạo ngã quá ngã đích độc mộc kiều
(nghĩa bóng) bạn đi theo cách của bạn, tôi sẽ đi của tôi; (văn học) bạn lên đường cao, tôi sẽ băng qua cây cầu gỗ (thàn…