走向走向 (zǒuxiàng)zǒuxiàngTừ loạiDanh từ, Động từHán Việttẩu hướngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hướng; hướng đi (của vỉa khoáng chất, mạch núi...)