Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

走向 (zǒuxiàng)

zǒuxiàng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tẩu hướng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hướng; hướng đi (của vỉa khoáng chất, mạch núi...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 走向