赶上赶上 (gǎnshàng)gǎnshàngTừ loạiĐộng từHán Việtcản thượngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bắt kịp; đuổi kịp2gặp phải; vấp phải3kịp; còn kịp4ép buộc; buộc