Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
起
床
号
起床号 (qǐchuánghào)
qǐchuánghào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khởi sàng hiệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
resille
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
起
qǐ
dậy (đứng dậy, thức dậy); rời; rời khỏi
床
chuáng
giường; cái đệm; sàng; vật giống giường; bàn; xe
号
hào
hiệu; tên gọi; tên hiệu; bí danh; biệt hiệu (tên riêng ngoài tên chính thức ra)