起码起码 (qǐmǎ)qǐmǎCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ phân loại, Phó từHán Việtkhởi mãLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mức thấp nhất; mức ít nhất; tối thiểu2chả gì cũng; ít lắm