Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
起
诉
者
起诉者 (qǐsùzhě)
qǐsùzhě
Hán Việt
khởi tố giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nguyên đơn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
起
qǐ
dậy (đứng dậy, thức dậy); rời; rời khỏi
诉
sù
nói; bảo; kể; tố khổ
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…