Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

起飞 (qǐfēi)

qǐfēi

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khởi phi

Nghĩa

  1. cất cánh (máy bay)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 起飞