Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

超新星剩余 (chāoxīnxīng shèngyú)

chāoxīnxīng shèngyú

Hán Việt
siêu tân tinh thặng dư

Nghĩa

  1. tàn dư siêu tân tinh (một loại tinh vân)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ