Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

趣味 (qùwèi)

qùwèi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thú vị

Nghĩa

  1. thú vị; hứng thú; lý thú

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ