Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

跋扈 (báhù)

báhù

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
bạt hỗ

Nghĩa

  1. ngang ngược; tàn ác; độc đoán; hống hách (hung bạo, không cần biết đến lý lẽ, chuyên chỉ những kẻ ngang ngược chuyên dùng bạo lực, dối trên nạt dưới). 凶暴,不讲道理,…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 跋扈