Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
跟
进
跟进 (gēnjìn)
gēnjìn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cân tiến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đi theo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
跟
gēn
gót; gót chân; theo; đi theo
进
jìn
tiến; vào; vô