跟随跟随 (gēnsuí)gēnsuíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtcân tuỳLưu vào ghi chú mớiNghĩa1theo; đi theo, theo dõi2tuỳ tùng; nhân viên tuỳ tùng3đuổi theo