跨度 (kuàdù)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- khoá độ
Nghĩa
- chiều ngang; chiều rộng (phòng ốc, cầu cống)
- cự li; khoảng cách; khoảng (thời gian; không gian)
- cự ly
- độ hỗ dẫn
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.