Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

跨度 (kuàdù)

kuàdù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khoá độ

Nghĩa

  1. chiều ngang; chiều rộng (phòng ốc, cầu cống)
  2. cự li; khoảng cách; khoảng (thời gian; không gian)
  3. cự ly
  4. độ hỗ dẫn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ