Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

跻身 (jīshēn)

jīshēn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tễ thân

Nghĩa

  1. vươn lên (trong xã hội)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ