蹦蹦跳跳蹦蹦跳跳 (bèngbèngtiàotiào)bèngbèngtiàotiàoTừ loạiĐộng từHán Việtbính bính khiêu khiêuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sôi nổi; hoạt bát; lanh lợi2đầy sức sống; dồi dào sức sống