Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蹦
迪
蹦迪 (bèngdí)
bèngdí
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bính địch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đi quẩy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蹦
bèng
nhảy; búng; bật; tung ra; bắn ra
迪
dí
dẫn đường; gợi; giảng giải