Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蹦
高
蹦高 (bènggāo)
bènggāo
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bính cao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhảy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蹦
bèng
nhảy; búng; bật; tung ra; bắn ra
高
gāo
cao; nghễu nghện; nghễu; ngồng; nghệu; độ cao
Từ có chứa 蹦高
蹦高儿
bènggāo'er
bính cao nhi
nhảy; nhảy nhót