蹲蹲 (dūn)dūnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệttỗnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngồi xổm; ngồi chồm hổm; thụp2ngồi không3xổm