Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

身心障碍 (shēnxīnzhàng'ài)

shēnxīnzhàng'ài

Hán Việt
thân tâm chướng ngại

Nghĩa

  1. khuyết tật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ