Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
身
穿
身穿 (shēnchuān)
shēnchuān
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thân xuyên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mặc
2
mặc đồng phục
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
身
shēn
thân thể; người; sinh mệnh; thân mình
穿
chuān
mặc; đi; mang; đeo (giầy, tất, găng tay...); chọc thủng; xuyên thủng; chọc thấu; chọc; xuyên; thấu