Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

转基因食品 (zhuǎnjīyīn shípǐn)

zhuǎnjīyīn shípǐn

Hán Việt
chuyển cơ nhân thực phẩm

Nghĩa

  1. thực phẩm biến đổi gen (GM)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ