Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

转瞬 (zhuǎnshùn)

zhuǎnshùn

Từ loại
Từ chỉ thời gian, Phó từ, Động từ
Hán Việt
chuyển thuấn

Nghĩa

  1. nháy mắt; chớp mắt; chẳng mấy chốc; giây lát; chốc lát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 转瞬