软软 (ruǎn)ruǎnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán ViệtnhuyễnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mềm; mềm mại; nhũn2êm dịu; êm ái3yếu đuối; nhu nhược4năng lực yếu; chất lượng kém