轰击轰击 (hōngjí)hōngjíTừ loạiĐộng từHán Việtoanh kíchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1oanh kích; bắn pháo vào; nã pháo2sự bắn phá (hạt nhân nguyên tử); bắn phá3phóng pháo